Banga Gargždai
Litva
Banga Gargždai Resultados mais recentes
Banga Gargždai Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Banga Gargždai ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Banga Gargždai là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai không ghi được bàn trong 38% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Banga Gargždai để thủng lưới cứ mỗi 111 phút tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai để thủng lưới trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Banga Gargždai đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Banga Gargždai đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai tổng số bàn thắng mỗi trận 2.19 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Banga Gargždai tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Banga Gargždai tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Banga Gargždai đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Banga Gargždai ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Banga Gargždai ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Banga Gargždai ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Banga Gargždai ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Banga Gargždai thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai có trung bình 4.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Banga Gargždai thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Banga Gargždai có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Banga Gargždai thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Banga Gargždai có trung bình 2.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Banga Gargždai thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai có trung bình 9.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Banga Gargždai thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Banga Gargždai thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Banga Gargždai có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Banga Gargždai Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 3 | 4 | 25:16 | 9 | 30 | |
| 2 | 16 | 8 | 5 | 3 | 34:13 | 21 | 29 | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 29:18 | 11 | 28 | |
| 4 | 16 | 6 | 7 | 3 | 23:13 | 10 | 25 | |
| 5 | 16 | 6 | 5 | 5 | 22:13 | 9 | 23 | |
| 6 | 16 | 6 | 4 | 6 | 21:18 | 3 | 22 | |
| 7 | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:25 | -8 | 21 | |
| 8 | 16 | 3 | 8 | 5 | 17:24 | -7 | 17 | |
| 9 | 16 | 3 | 8 | 5 | 14:23 | -9 | 17 | |
| 10 | 16 | 0 | 3 | 13 | 3:42 | -39 | 3 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Banga Gargždai Biệt đội
No data for selected season